Địa Tạng Vương Bồ Tát
Nam Mô Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát
1. Địa Tạng Vương Bồ Tát là ai?
Nếu Quan Thế Âm Bồ Tát là biểu tượng của tình thương cứu khổ lúc còn sống, thì Địa Tạng Vương Bồ Tát là biểu tượng của vị cứu tinh cho những chúng sinh đã khuất, đặc biệt là những người đang chịu khổ trong địa ngục.
Tên gọi: "Địa" là đất, "Tạng" là trùm chứa. Tên Ngài có nghĩa là "An nhẫn bất động như đại địa, tư duy sâu xa kín đáo như kho tàng bí mật".
Hình dáng đặc trưng: Ngài là vị Bồ Tát duy nhất thường được miêu tả với hình tướng của một vị sư (Tỳ kheo), đầu đội mũ Thất Phật (hoặc trọc đầu), mặc áo cà sa.
Tay phải: Cầm tích trượng (cây gậy có các khoen sắt) để mở cửa địa ngục và dẹp tan chướng ngại.
Tay trái: Cầm hạt minh châu (Như Ý Châu) để soi sáng bóng tối ngục hình, xoa dịu khổ đau.
2. Lời thệ nguyện chấn động tam giới
Khác với các vị Phật khác đã thành chánh quả, Địa Tạng Vương Bồ Tát nổi tiếng với lời thề nguyện dũng mãnh và bi tráng nhất trong Phật giáo:
"Địa ngục vị không, thệ bất thành Phật. Chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ Đề."
(Nghĩa là: Nếu địa ngục chưa trống rỗng, Ta thề chưa thành Phật. Chừng nào độ hết chúng sinh thoát khổ, Ta mới chứng quả Bồ Đề).
Chính vì lời thề này mà tuy công đức đã viên mãn ngang hàng chư Phật, Ngài vẫn hiện thân làm Bồ Tát để đi vào những nơi tăm tối, đau khổ nhất cứu độ chúng sinh.
3. Tiền thân và Hành trình tu tập (Sự tích Báo hiếu)
Câu chuyện về Ngài được ghi lại trong Kinh Địa Tạng Vương Bồ Tát Bổn Nguyện. Ngài là tấm gương sáng nhất về lòng hiếu thảo. Có hai câu chuyện tiền thân nổi tiếng nhất:
Câu chuyện 1: Thánh nữ Bà La Môn (Cứu mẹ khỏi địa ngục)
Vô lượng kiếp trước, Ngài là một cô gái thuộc dòng dõi Bà La Môn. Mẹ cô là người mê tín, hay chê bai Tam Bảo và ăn rất nhiều cá trạch (sát sinh). Khi mẹ mất, cô biết mẹ sẽ bị đọa vào địa ngục nên đã bán hết nhà cửa, tài sản để làm hạnh bố thí, cúng dường Đức Phật thời đó để hồi hướng công đức cho mẹ.
Nhờ lòng hiếu thảo chí thành, cô được đưa đến địa ngục và biết tin mẹ cô nhờ công đức đó mà đã được thoát khổ, sinh lên cõi trời. Từ đó, cô phát nguyện sẽ cứu vớt tất cả chúng sinh tội khổ như mẹ mình.
Câu chuyện 2: Nàng Quang Mục (Đôi mắt sáng)
Trong một kiếp khác, Ngài là cô gái tên Quang Mục. Mẹ cô cũng là người ác, thích ăn trứng cá (đặc biệt là trứng cá ba ba). Khi mẹ chết, Quang Mục nhờ một vị A La Hán soi thấy mẹ mình đang chịu cực hình trong địa ngục, đói khát đau đớn.
Quang Mục thương mẹ, đã phát nguyện trước Đức Phật rằng: "Từ nay về sau đến trăm nghìn ức kiếp, con nguyện cứu vớt những chúng sinh khổ đau nơi địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh. Bao giờ những kẻ ấy thành Phật cả rồi, con mới thành Chánh Giác".
4. Ý nghĩa biểu tượng
Với người tu Phật, Địa Tạng Vương Bồ Tát đại diện cho:
Đại Hiếu: Nhắc nhở con cái phải biết báo hiếu cha mẹ, không chỉ lúc sống mà cả khi đã mất (bằng cách làm việc thiện hồi hướng).
Đại Nguyện: Tinh thần dấn thân vào nơi khó khăn, khổ ải nhất để giúp đời, không ngại gian khổ ("Ta không vào địa ngục thì ai vào").
Tâm thức: "Địa ngục" hay "Thiên đường" cũng từ tâm mà ra. Tu theo hạnh Địa Tạng là chuyển hóa những hạt giống xấu ác, tăm tối trong tâm thức (tàng thức) của mình thành ánh sáng trí tuệ.

Nhận xét
Đăng nhận xét